🔍
Đăng nhập Google

(AN4.254) 26. Abhiññāvagga - Thắng Trí

(AN4.254) 26. Abhiññāvagga - Thắng Trí — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.