🔍
Đăng nhập Google

(AN5.211) 22. Akkosakavagga - Mắng Nhiếc

(AN5.211) 22. Akkosakavagga - Mắng Nhiếc — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.