🔍
Đăng nhập Google

(AN10.103) 11. Samaṇasaññāvagga - Tà Tánh

(AN10.103) 11. Samaṇasaññāvagga - Tà Tánh — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.