🔍
Đăng nhập Google

(AN10.108) 11. Samaṇasaññāvagga - Y Thuật

(AN10.108) 11. Samaṇasaññāvagga - Y Thuật — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.