🔍
Đăng nhập Google

(AN10.109) 11. Samaṇasaññāvagga - Mửa

(AN10.109) 11. Samaṇasaññāvagga - Mửa — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.