🔍
Đăng nhập Google

(AN10.221) 22. Sāmaññavagga - Mười Pháp

(AN10.221) 22. Sāmaññavagga - Mười Pháp — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.