🔍
Đăng nhập Google

(AN11.983-991) Paṭhamapaṇṇāsaka - 983-991 Tham Ái (2)

(AN11.983-991) Paṭhamapaṇṇāsaka - 983-991 Tham Ái (2) — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.