🔍
Đăng nhập Google

(SN8.6) 1. Vaṅgīsavagga - Sāriputta (Xá-lợi-phất)

(SN8.6) 1. Vaṅgīsavagga - Sāriputta (Xá-lợi-phất) — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.