🔍
Đăng nhập Google

(SN8.11) 1. Vaṅgīsavagga - Gaggarà

(SN8.11) 1. Vaṅgīsavagga - Gaggarà — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.