🔍
Đăng nhập Google

(SN13.1) 1. Abhisamayavagga - Đầu Ngón Tay

(SN13.1) 1. Abhisamayavagga - Đầu Ngón Tay — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.