🔍
Đăng nhập Google

(SN35.110) 11. Yogakkhemivagga - Chấp Thủ

(SN35.110) 11. Yogakkhemivagga - Chấp Thủ — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.