🔍
Đăng nhập Google

(SN42.5) 1. Gāmaṇivagga - Ngựa

(SN42.5) 1. Gāmaṇivagga - Ngựa — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.