🔍
Đăng nhập Google

(SN56.105-107) 11. Pañcagatipeyyālavagga - 105–107. Năm Sanh Thú

(SN56.105-107) 11. Pañcagatipeyyālavagga - 105–107. Năm Sanh Thú — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.