🔍
Đăng nhập Google

(SN56.114-116) 11. Pañcagatipeyyālavagga - 114–116. Năm Sanh Thú

(SN56.114-116) 11. Pañcagatipeyyālavagga - 114–116. Năm Sanh Thú — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.