🔍
Đăng nhập Google

(SN56.117-119) 11. Pañcagatipeyyālavagga - 117–119. Năm Sanh Thú

(SN56.117-119) 11. Pañcagatipeyyālavagga - 117–119. Năm Sanh Thú — đọc đối chiếu Pāli, Phạn, Hán, Anh, Việt trên Tam Tạng.